VITAL ORGIN BÌNH AN 10 GÓI/HỘP
VITAL ORIGIN BÌNH AN
Thực phẩm bổ sung từ thiên nhiên
PHẦN I – TÍNH NĂNG VÀ TÁC DỤNG CỦA SẢN PHẨM
Vital Origin được thiết kế để tác động đồng thời lên 5 hệ thống quan trọng nhất của cơ thể. Dưới đây là các tính năng – tác dụng cụ thể mà người dùng có thể kỳ vọng khi sử dụng đều đặn.
Hỗ trợ khai thông và làm sạch máu
Đây là tác dụng trung tâm và nổi bật nhất của Vital Origin – lý do sản phẩm đứng đầu tiên trong hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe Bình An.
Giãn mạch tự nhiên thông qua cơ chế Nitric Oxide (L-arginine) – tăng lưu lượng máu, giảm áp lực lên thành mạch
- Làm sạch lòng mạch, ức chế hình thành mảng xơ vữa (Punicalagin từ hạt lựu)
- Bảo vệ và tăng cường độ bền thành mạch (OPC từ hạt nho)
- Hỗ trợ điều hòa huyết áp theo cơ chế ức chế ACE tự nhiên
Cải thiện vi tuần hoàn – lưu thông máu đến từng mao mạch nhỏ nhất
💡 Cảm nhận thực tế: Người dùng thường cảm nhận rõ nhất: cơ thể ấm hơn, tay chân bớt lạnh và tê bì, da hồng hào hơn sau 2–3 tuần dùng đều.
2. Hỗ trợ tăng cường năng lượng và chống mệt mỏi
Mệt mỏi không rõ nguyên nhân, uống cà phê vẫn không tỉnh – đây thường là dấu hiệu tế bào đang thiếu nguyên liệu để tổng hợp năng lượng, không phải thiếu caffeine.
Vitamin B1, B2, B3 tham gia trực tiếp vào chu trình Krebs – vòng chuyển hóa năng lượng trung tâm của tế bào, biến thức ăn thành ATP
- Cordycepin từ trùng thảo hỗ trợ sản xuất ATP bền vững – năng lượng thật, không gây kích thích hay phụ thuộc
- Nhân sâm (adaptogen) giúp cơ thể xử lý stress hiệu quả hơn, không để cơ thể bị 'cạn kiệt' sau giai đoạn áp lực cao
- L-arginine cải thiện lưu thông máu → các cơ quan nhận đủ oxy và glucose → vận hành hiệu quả hơn
💡 Cảm nhận thực tế: Sau 1–2 tuần dùng đều: nhiều người ghi nhận buổi sáng dễ thức hơn, ít cần cà phê hơn, tinh thần minh mẫn hơn vào buổi chiều.
3. Hỗ trợ cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung
Não bộ tiêu thụ 20% năng lượng của cơ thể và phụ thuộc hoàn toàn vào lưu thông máu não. Khi mạch máu não được khai thông và tế bào thần kinh được nuôi dưỡng đúng – chức năng nhận thức cải thiện rõ rệt.
Anthocyanin từ việt quất chuẩn hóa 25% – hiếm hoi trong số các chất dinh dưỡng có khả năng vượt qua hàng rào máu não để tác động trực tiếp lên tế bào thần kinh
- Giảm viêm thần kinh, cải thiện kết nối synapse giữa các tế bào thần kinh
- Ginsenoside từ nhân sâm cải thiện lưu thông máu não, nuôi dưỡng vỏ não và hồi hải mã (vùng điều hành trí nhớ)
- Vitamin B6 tổng hợp acetylcholine – chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất cho trí nhớ và học tập
- Vitamin B1 bảo vệ dây thần kinh, đảm bảo tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh
💡 Cảm nhận thực tế: Sau 3–4 tuần: người dùng ghi nhận tập trung tốt hơn khi làm việc kéo dài, ít bị 'não sương mù' buổi chiều, ghi nhớ thông tin nhanh hơn.
4. Hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch
Miễn dịch không phải là một cơ quan – đó là một hệ thống phức tạp cần được nuôi dưỡng đúng từ nhiều góc độ. Vital Origin tác động lên hệ miễn dịch theo 3 cơ chế song song.
Beta-glucan từ trùng thảo điều hòa hoạt động của đại thực bào và tế bào NK (Natural Killer) – hai lực lượng tiền tuyến của hệ miễn dịch
- Vitamin B6 kích thích tăng sinh lymphocyte T và B – tế bào miễn dịch chủ lực sản xuất kháng thể
- Vitamin B2 duy trì Glutathione – chất chống oxy hóa nội sinh bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi bị tiêu diệt bởi gốc tự do
- OPC và Anthocyanin giảm viêm hệ thống – giúp hệ miễn dịch không bị 'phân tâm' bởi viêm mãn tính mà tập trung chống mầm bệnh thật sự
- Nhân sâm điều hòa cân bằng giữa phản ứng miễn dịch tấn công và miễn dịch ức chế – tránh tình trạng miễn dịch quá mức gây tự miễn
💡 Cảm nhận thực tế: Sau 4–6 tuần dùng đều: ít bị cảm vặt hơn, nếu bị thì hồi phục nhanh hơn. Cơ thể không còn cảm giác "dễ ốm mỗi khi thời tiết đổi".
5. Hỗ trợ tái tạo da, tóc, móng từ bên trong
Vẻ đẹp bên ngoài là phản chiếu của sức khỏe bên trong. Da xỉn, tóc rụng, móng giòn – những dấu hiệu này thường xuất hiện trước khi cơ thể có triệu chứng bệnh rõ ràng.
Biotin (2mg/gói) là coenzyme thiết yếu tổng hợp Keratin – protein cấu trúc chính của tóc, móng và lớp ngoài da. Tác động từ bên trong tế bào, không phải bề mặt
- Vitamin B3 xây dựng Ceramide – thành phần hàng rào bảo vệ da, giữ ẩm và giảm nhạy cảm
- Vitamin B2 tái tạo Glutathione bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa – cơ chế chống lão hóa da từ gốc rễ
- OPC từ hạt nho bảo vệ collagen và elastin trong da – hai protein quyết định độ đàn hồi và trẻ trung của da
- Anthocyanin từ việt quất trung hòa gốc tự do tấn công tế bào da, làm chậm quá trình lão hóa tế bào biểu bì
💡 Cảm nhận thực tế: Sau 3–4 tuần: da sáng và mịn hơn, tóc rụng giảm rõ, móng chắc hơn và ít gãy. Đây là tác dụng "nhìn thấy được" mà nhiều người dùng phản hồi sớm nhất
6. Hỗ trợ cân bằng cảm xúc và cải thiện chất lượng giấc ngủ
Cảm xúc không ổn định, dễ cáu gắt, khó ngủ, ngủ không sâu – phần lớn những vấn đề này có gốc rễ từ sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh mà vitamin nhóm B tham gia tổng hợp.
- Vitamin B6 là coenzyme tổng hợp Serotonin ("hormone hạnh phúc") – điều hòa tâm trạng, cảm giác an lạc và chất lượng giấc ngủ
- Vitamin B6 tổng hợp Dopamine – chất dẫn truyền thần kinh điều tiết động lực, cảm giác thành tựu và khả năng tập trung
- Vitamin B6 tổng hợp GABA – chất ức chế thần kinh tự nhiên giúp thư giãn, giảm lo âu, dễ đi vào giấc ngủ
- Nhân sâm (adaptogen) điều hòa trục HPA – hệ thống xử lý cortisol (hormone stress), giúp cơ thể không bị "ngập" trong phản ứng căng thẳng
- Trùng thảo hỗ trợ phục hồi hệ thần kinh sau giai đoạn kiệt sức
💡 Cảm nhận thực tế: Sau 2–3 tuần: cảm giác bớt bồn chồn lo lắng, ngủ dễ hơn, ngủ sâu hơn, thức dậy thấy sảng khoái hơn. Nhiều người dùng ghi nhận đây là thay đổi cảm nhận sớm và rõ nhất.
◆ Tổng kết tác dụng theo thời gian sử dụng
| Thời gian | Kết quả kỳ vọng |
| Tuần 1–2 | Cảm giác ấm người, bớt tê bì tay chân. Một số người có phản ứng nóng đỏ, ngứa (bình thường). Buổi sáng tỉnh táo hơn. |
| Tuần 3–4 | Giảm mệt mỏi buổi chiều. Da bắt đầu sáng hơn. Tóc rụng giảm dần. Ngủ dễ và sâu hơn. Tâm trạng ổn định hơn. |
| Tháng 2 | Trí nhớ và tập trung cải thiện rõ. Ít bị cảm vặt. Móng chắc hơn. Năng lượng bền hơn trong ngày. |
| Tháng 3+ | Cơ thể vận hành ổn định hơn tổng thể. Huyết áp ổn định hơn (với người cao huyết áp nhẹ). Da, tóc, móng cải thiện rõ rệt. Sức đề kháng bền vững. |
📌 Lưu ý: Kết quả phụ thuộc vào cơ địa từng người, lối sống và tính liên tục khi dùng. Vital Origin là sản phẩm bổ sung hàng ngày – hiệu quả đến từ tính kiên trì, không phải từ một lần uống thử. |
PHẦN II – THÀNH PHẦN SẢN PHẨM
Mỗi gói Vital Origin 4g chứa sự kết hợp có chủ đích giữa 5 thảo dược chiết xuất chuẩn hóa và 6 vitamin – amino acid thiết yếu. Không ghép ngẫu nhiên – mỗi thành phần đều có vai trò xác định trong một hệ thống tác động 3 tầng.
◆ 1. Nhóm thảo dược chiết xuất
| Thành phần | Hàm lượng | Hoạt chất chính | Tác động chính |
| Chiết xuất Hạt nho | 20 mg | OPC (Oligomeric Proanthocyanidins) | Chống oxy hóa mạnh hơn Vitamin C 20 lần. Bảo vệ thành mạch máu, tăng độ bền và đàn hồi của collagen mạch. Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, làm chậm lão hóa. |
| Chiết xuất Hạt lựu | 20 mg | Punicalagin và Ellagic acid | Làm sạch lòng mạch, ức chế hình thành mảng bám xơ vữa. Ức chế enzyme ACE hỗ trợ điều hòa huyết áp tự nhiên. Chống viêm mãn tính từ bên trong. |
| Chiết xuất Việt quất chuẩn hóa 25% | 16 mg | Anthocyanin – chuẩn hóa 25% hoạt chất thuần | Vượt qua hàng rào máu não, bảo vệ tế bào thần kinh. Cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung. Bảo vệ thị giác, giảm mỏi mắt khi nhìn màn hình. Hàm lượng hoạt chất ổn định mỗi gói, không phụ thuộc mùa vụ. |
| Chiết xuất Trùng thảo | 10 mg | Cordycepin và Beta-glucan | Hỗ trợ sản xuất ATP – năng lượng tế bào bền vững, không gây kích thích. Điều hòa miễn dịch theo cơ chế cân bằng. Hỗ trợ phục hồi sau giai đoạn mệt mỏi hoặc bệnh. |
| Chiết xuất Nhân sâm | 10 mg | Ginsenoside | Adaptogen – giúp cơ thể thích nghi với stress cả thể chất lẫn tinh thần. Cải thiện lưu thông máu não, hỗ trợ trí nhớ và sinh lực. Điều hòa trục HPA – hệ thống xử lý stress của cơ thể. |
◆ 2. Nhóm Vitamin và Amino acid – Kích hoạt và dẫn truyền
| Thành phần | Hàm lượng | Tác động chính |
| L-arginine | 30 mg | Tiền chất tổng hợp Nitric Oxide – chất giãn mạch tự nhiên (phát hiện giành Nobel Y học 1998). Cải thiện lưu thông máu, hỗ trợ huyết áp ổn định, nuôi dưỡng não và các cơ quan. |
| Vitamin B3 (Niacin) | 5 mg | Tham gia hơn 400 phản ứng enzyme. Hỗ trợ điều hòa lipid máu, xây dựng hàng rào bảo vệ da, chuyển hóa năng lượng trung tâm. |
| Biotin (Vitamin B7) | 2 mg | Tổng hợp Keratin – tái tạo da, tóc, móng từ cấp độ tế bào. Hỗ trợ chuyển hóa chất béo và glucose. |
| Vitamin B1 (Thiamine) | 1,5 mg | Chìa khóa khởi động chu trình chuyển hóa năng lượng tế bào. Thiết yếu với hệ thần kinh – bảo vệ dây thần kinh ngoại biên. |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 1,5 mg | Vận chuyển điện tử trong chuỗi chuyển hóa năng lượng. Duy trì Glutathione – chất chống oxy hóa nội sinh mạnh nhất của cơ thể. |
| Vitamin B6 | 1,5 mg | Tổng hợp serotonin, dopamine, GABA – điều hòa tâm trạng, cảm xúc, giấc ngủ. Tăng sinh lymphocyte, củng cố hệ miễn dịch. Chuyển hóa protein hiệu quả. |
Phụ liệu: Saccarose, Maltodextrin, Hương hoa quả tổng hợp – vừa đủ 3g. Không chất bảo quản độc hại, không hóa chất tổng hợp.
◆ 3. Giá trị dinh dưỡng trong 100g
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả |
| Năng lượng | Kcal/100g | 375,24 |
| Carbohydrate | g/100g | 91,13 |
| Protein | g/100g | 2,68 |
| Béo tổng | g/100g | < 0,3 |
| Đường tổng số | g/100g | 28,65 |
| Natri (Na) | mg/100g | 975,41 |
(*) Hàm lượng dinh dưỡng có khoảng dung sai ±28%
PHẦN III – ƯU THẾ VƯỢT TRỘI TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT
Công thức 3 tác động có hệ thống
Bảo vệ mạch máu: Hạt nho + Hạt lựu phối hợp bảo vệ thành mạch và làm sạch lòng mạch.
Nuôi dưỡng não – thần kinh: Việt quất chuẩn hóa + Nhân sâm vượt hàng rào máu não, nuôi dưỡng tế bào thần kinh.
Phục hồi năng lượng – miễn dịch: Trùng thảo hỗ trợ sản xuất ATP và điều hòa miễn dịch cân bằng.
Sự liên kết 3 tác động tạo ra hiệu quả cộng hưởng.
2. Chiết xuất chuẩn hóa – Hàm lượng hoạt chất ổn định
Việt quất chuẩn hóa 25% Anthocyanin đảm bảo đúng 4mg hoạt chất thuần mỗi gói, bất kể mùa vụ hay lô nguyên liệu. Đây là sự khác biệt giữa "có thành phần" và "đảm bảo hàm lượng thật" – yếu tố quyết định hiệu quả ổn định, lặp lại được.
PHẦN IV – NHÀ MÁY SẢN XUẤT
CÔNG TY TNHH GIA VỊ VẠN HƯƠNG
Địa chỉ sản xuất: Tổ Dân Phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Chứng nhận chất lượng: ISO 22000:2018 – Mã số: HT.02.1390
ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm quốc tế – đảm bảo toàn bộ quy trình sản xuất từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đều được kiểm soát chặt chẽ, truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
PHẦN V - ĐƠN VỊ PHÂN PHỐI ĐỘC QUYỀN
CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ SINH THÁI BÌNH AN
Đơn vị phân phối độc quyền tại Việt Nam
📍 Địa chỉ: Số nhà 31, ngõ 38, phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty Cổ phần Hệ Sinh Thái Bình An là đơn vị duy nhất được phân phối chính thức Vital Origin tại Việt Nam. Mọi sản phẩm lưu hành đều có đầy đủ hồ sơ pháp lý, tem nhãn đúng quy định và có thể truy xuất nguồn gốc.
PHẦN I – HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THEO TỪNG ĐỐI TƯỢNG
Vital Origin có tác động khác nhau ở từng nhóm người. Điều chỉnh liều và thời điểm phù hợp là yếu tố quyết định kết quả và an toàn.
◆ Cách pha chuẩn
Pha 1 gói (4g) với 150–180ml nước ấm 80°C. Khuấy đều. Uống ngay sau khi pha. Sau uống 60 phút không nên tắm để quá trình giãn mạch diễn ra thuận lợi.
◆ 1. Người khỏe mạnh bình thường (16–44 tuổi)
Ngày 1–2: ½ gói/ngày để cơ thể thích nghi
- Từ ngày 3: 1 gói/ngày
- Thời điểm: Trước bữa sáng 30 phút, bụng đói nhẹ
- Pha với 150–180ml nước ấm 40°C, khuấy đều
- Sau uống 60 phút không nên tắm ngay
📌 Lưu ý: Nếu có phản ứng nóng đỏ, ngứa – hoàn toàn bình thường, giảm liều về ½ gói duy trì 3–5 ngày
◆ 2. Người lớn tuổi (45 tuổi trở lên)
Mạch máu lão hóa, miễn dịch giảm, năng lượng sụt. Nhóm hưởng lợi nhiều nhất nhưng cần thận trọng hơn.
Ngày 1–5: ¼ gói/ngày – khởi đầu thật thận trọng
- Ngày 6–14: ½ gói/ngày nếu không có phản ứng bất thường
- Từ tuần 3: Tăng lên 1 gói/ngày nếu cảm thấy tốt
- Thời điểm: Sau ăn sáng nhẹ 15–30 phút (không uống lúc đói hoàn toàn)
- Theo dõi huyết áp buổi sáng trong 2 tuần đầu
- Sau uống 60 phút không nên tắm, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột
📌 Lưu ý: Phản ứng nóng đỏ, ngứa thường mạnh hơn ở nhóm nà
◆ 3. Người làm việc cường độ cao, căng thẳng nhiều
Cần bổ sung vitamin nhóm B liên tục, hỗ trợ thần kinh và phục hồi năng lượng.
Ngày 1–2: ½ gói/ngày
- Từ ngày 3: 1 gói/ngày
- Thời điểm tốt nhất: Sáng sớm trước làm việc
- Kết hợp uống đủ nước trong ngày (1,5–2 lít)
- Nên duy trì liên tục ít nhất 30 ngày để thấy kết quả rõ về năng lượng và tập trung
📌 Lưu ý: Vitamin nhóm B tan trong nước, không dự trữ được – cần uống đều đặn mỗi ngày, không bỏ.
◆ 4. Phụ nữ chăm sóc da, tóc, móng
Cần Biotin, B2, B3 và chất chống oxy hóa để tái tạo từ bên trong.
Liều dùng: 1 gói/ngày từ ngày 3 trở đi
- Thời điểm: Sáng trước ăn hoặc tối sau ăn đều được
- Kết quả da, tóc thường thấy rõ sau 3–4 tuần dùng đều
- Kết hợp uống đủ nước và ăn đủ protein để Biotin phát huy tối đa
- Không dùng khi mang thai hoặc đang cho con bú
📌 Lưu ý: Biotin tác động từ bên trong tế bào – khác với dưỡng da bên ngoài. Cần kiên nhẫn ít nhất 3–4 tuần mới thấy thay đổi rõ.
◆ 5. Người có tiền sử cao huyết áp đang dùng thuốc
Nhóm cần thận trọng nhất vì L-arginine và hạt lựu có cơ chế hạ áp tự nhiên.
Bắt đầu bằng ¼ gói/ngày
- Thời điểm: Cách xa thuốc hạ huyết áp ÍT NHẤT 3–4 tiếng
- Tuyệt đối không uống trước thuốc 30–60 phút
- Đo huyết áp trước và 30 phút sau uống trong 7 ngày đầu
- Tăng liều rất chậm: ¼ gói (5 ngày) → ½ gói (7 ngày) → 1 gói (nếu ổn định)
📌 Lưu ý: Nếu huyết áp tụt hơn 20mmHg hoặc có chóng mặt, muốn ngất: dừng ngay và báo bác sĩ. Không tự ý quyết định thay đổi thuốc vì dùng Vital Origin.
◆ 6. Người mới ốm dậy, sức đề kháng yếu
Cơ thể đang trong giai đoạn phục hồi, cần bổ sung nhẹ nhàng, không ép.
Bắt đầu bằng ¼ gói/ngày trong tuần đầu
- Tuần 2: tăng lên ½ gói nếu cơ thể tiếp nhận tốt
- Tuần 3 trở đi: 1 gói/ngày
- Thời điểm: Sau ăn sáng nhẹ 15 phút
- Ưu tiên nghỉ ngơi đủ giấc song song với việc dùng sản phẩm
📌 Lưu ý: Trùng thảo và nhân sâm hỗ trợ phục hồi rất tốt – nhưng cơ thể đang yếu cần thời gian thích nghi, không nên tăng liều nhanh.
PHẦN II – PHẢN ỨNG THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG
Phản ứng nóng đỏ, ngứa, bồn chồn là hiện tượng sinh lý bình thường do cơ chế giãn mạch của L-arginine và Niacin – không phải dị ứng. Bảng dưới giúp nhận biết và xử lý đúng từng loại
| Phản ứng | Mức độ | Nguyên nhân | Cách xử lý | Ghi chú |
| Nóng đỏ mặt, cổ, ngực, tay chân | Phổ biến – Bình thường | L-arginine kích thích tổng hợp Nitric Oxide gây giãn mạch toàn thân. Vitamin B3 (Niacin) giải phóng Prostaglandin D2 gây giãn mao mạch dưới da. | Uống 1–2 ly nước ấm 70–80°C. Nằm nghỉ 15–30 phút. Tự hết trong 30–60 phút. | Dấu hiệu sản phẩm đang phát huy tác dụng. Giảm dần sau 5–7 ngày dùng đều. |
| Ngứa ran khắp người | Phổ biến – Bình thường | Prostaglandin D2 từ B3 kích thích các đầu dây thần kinh cảm giác ở da. Phản ứng mạnh hơn ở người có mao mạch lâu nay co thắt, lưu thông kém. | Không gãi – chỉ xoa nhẹ. Uống nước ấm. Tránh điều hòa lạnh và nước lạnh ngay lúc đó. | Không phải dị ứng. Giảm mạnh sau vài ngày dùng đều. |
| Bồn chồn, cảm giác máu chạy rần rần | Phổ biến – Bình thường | Lưu thông máu cải thiện đột ngột sau thời gian dài mạch máu co thắt hoặc kém lưu thông. Phổ biến hơn ở người ít vận động, người lớn tuổi. | Nằm nghỉ, thở sâu đều. Không lo lắng. Tự hết sau 20–40 phút. | Người có tiền sử mạch kém thường phản ứng rõ hơn ở những ngày đầu. |
| Chóng mặt nhẹ | Ít gặp – Cần theo dõi | Huyết áp hạ nhẹ do giãn mạch. Thường xảy ra khi uống lúc đói hoàn toàn hoặc dùng liều cao ngay từ đầu. | Nằm xuống, nâng cao chân. Đo huyết áp nếu có máy. Uống nước ấm. Báo Mentor theo dõi. | Nếu tái diễn nhiều lần: giảm xuống ¼ gói và hỏi ý kiến bác sĩ. |
| Huyết áp tụt mạnh, gần ngất | Hiếm gặp – Cần dừng ngay | Cộng hưởng với thuốc hạ huyết áp đang dùng hoặc cơ địa đặc biệt nhạy cảm với L-arginine. | Dừng sản phẩm ngay. Nằm xuống nâng cao chân. Liên hệ bác sĩ. | Bắt buộc báo bác sĩ điều trị trước khi dùng lại. |
| Phù nề mặt, môi, khó thở | Rất hiếm – Dị ứng thật | Phản ứng dị ứng thật với một trong các thành phần của sản phẩm. | Dừng sản phẩm ngay lập tức. Đến cơ sở y tế gần nhất. Không tự xử lý tại nhà. | Đây mới là dị ứng thật. Phân biệt với nóng đỏ – ngứa thông thường do B3 và L-arginine. |
⚠ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG: Nóng đỏ + ngứa do B3 và L-arginine → BÌNH THƯỜNG, tự hết sau 30–60 phút. Phù nề mặt/môi/lưỡi + khó thở → DỊ ỨNG THẬT, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
PHẦN III – NGƯỜI NÊN THẬN TRỌNG
- Trẻ em và tuổi teen không nên tự dùng liều bổ sung nếu chưa có chỉ định
- Người đang dùng thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông/kháng tiểu cầu, thuốc tim mạch đọc kỹ hướng dẫn
- Không dùng cho phụ nữ mang thai/ cho con bú và người mới phẫu thuật
- Không dùng cho người xuất huyết não
- Không dùng cho người đặt stent tim hoặc mới nhồi máu cơ tim
- Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh